Cách dùng "你是我带入行的" (nǐ shì wǒ dài rù háng de) trong hội thoại tiếng Trung
你是我带入行的
Cậu do tôi dẫn vào nghề.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:38
nǐ你
gěi给
wǒ我
fàng放
kāi开
le了
dǎ打
“cậu cứ thả lỏng mà đánh.”
LINE 0234:39
PLAYING SCENEnǐ你
shì是
wǒ我
dài带
rù入
háng行
de的
“Cậu do tôi dẫn vào nghề.”
LINE 0334:41
nǐ xiǎng yào shén me wǒ zuì qīng chǔ
你想要什么 我最清楚
“Cậu muốn gì, tôi rõ nhất.”
Show Information