Cách dùng "让我别管 我听你的了" (ràng wǒ bié guǎn wǒ tīng nǐ de le) trong hội thoại tiếng Trung
让我别管 我听你的了
bảo tôi mặc kệ chúng, tôi nghe lời anh,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:06
liǎng两
gè个
hái孩
zi子
dōu都
dà大
le了
“hai đứa đều lớn rồi,”
LINE 0221:08
PLAYING SCENEràng wǒ bié guǎn wǒ tīng nǐ de le
让我别管 我听你的了
“bảo tôi mặc kệ chúng, tôi nghe lời anh,”
LINE 0321:09
wǒ我
bù不
guǎn管
le了
“tôi mặc kệ chúng nó.”
Show Information