Cách dùng "手上没有牌了吧" (shǒu shàng méi yǒu pái le ba) trong hội thoại tiếng Trung
手上没有牌了吧
trong tay không còn lá bài nữa rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:05
zài再
kàn看
kàn看
nǐ你
“Rồi nhìn cậu xem,”
LINE 0228:06
PLAYING SCENEshǒu手
shàng上
méi没
yǒu有
pái牌
le了
ba吧
“trong tay không còn lá bài nữa rồi.”
LINE 0328:08
zài在
wèi未
lái来
de的
rì日
zi子
lǐ里
“Ngày tháng tương lai,”
Show Information