Cách dùng "它不是钱的事" (tā bú shì qián de shì) trong hội thoại tiếng Trung
它不是钱的事
Đây không phải chuyện tiền nong.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:47
tā shén me jiào bù xíng
它 什么叫不行
“Cái gì mà không được.”
LINE 0213:48
PLAYING SCENEtā它
bú不
shì是
qián钱
de的
shì事
“Đây không phải chuyện tiền nong.”
LINE 0313:50
nǐ你
shuō说
zhè这
xiē些
wén文
jiàn件
wǒ我
dōu都
kě可
yǐ以
bāng帮
nǐ你
pǎo跑
“Mấy giấy tờ này tôi đều có thể chạy giúp cậu.”
Show Information