Cách dùng "他可是我的新摇钱树啊" (tā kě shì wǒ de xīn yáo qián shù a) trong hội thoại tiếng Trung
他可是我的新摇钱树啊
Cậu ta là cây hái ra tiền mới của tôi đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:15
nǐ你
bù不
liǎo了
jiě解
tā他
“Cô không hiểu cậu ta đâu.”
LINE 0205:18
PLAYING SCENEtā他
kě可
shì是
wǒ我
de的
xīn新
yáo摇
qián钱
shù树
a啊
“Cậu ta là cây hái ra tiền mới của tôi đó.”
LINE 0305:21
nǐ你
yòu又
bù不
gěi给
wǒ我
qián前
tián田
de的
jīn金
yāo腰
dài带
“Cô lại không cho tôi đai vàng của Maeda,”
Show Information