Cách dùng "我都自顾自地往前奔走" (wǒ dōu zì gù zì dì wǎng qián bēn zǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我都自顾自地往前奔走
em cứ mải miết lao về phía trước,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:36
yì一
zhí直
yǐ以
lái来
“Từ trước tới nay,”
LINE 0212:38
PLAYING SCENEwǒ我
dōu都
zì自
gù顾
zì自
dì地
wǎng往
qián前
bēn奔
zǒu走
“em cứ mải miết lao về phía trước,”
LINE 0312:41
zì自
sī私
dì地
bù不
kěn肯
tíng停
xià下
jiǎo脚
bù步
“ích kỷ không chịu dừng lại.”
Show Information