Cách dùng "我给了他 他不能拒绝的价格" (wǒ gěi le tā tā bù néng jù jué de jià gé) trong hội thoại tiếng Trung
我给了他 他不能拒绝的价格
Tôi đã đưa ra giá mà cậu ấy không thể từ chối.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:45
shì是
de的
“Vâng.”
LINE 0232:46
PLAYING SCENEwǒ gěi le tā tā bù néng jù jué de jià gé
我给了他 他不能拒绝的价格
“Tôi đã đưa ra giá mà cậu ấy không thể từ chối.”
LINE 0332:52
nà那
jiù就
hǎo好
“Vậy thì tốt.”
Show Information