Cách dùng "我可听说那个范总可不好打交道" (wǒ kě tīng shuō nà ge fàn zǒng kě bù hǎo dǎ jiāo dào) trong hội thoại tiếng Trung
我可听说那个范总可不好打交道
Tôi nghe nói sếp Phạm khó tiếp xúc lắm.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:19
bù不
jiù就
xíng行
le了
ma吗
“là được mà.”
LINE 0222:20
PLAYING SCENEwǒ我
kě可
tīng听
shuō说
nà那
ge个
fàn范
zǒng总
kě可
bù不
hǎo好
dǎ打
jiāo交
dào道
“Tôi nghe nói sếp Phạm khó tiếp xúc lắm.”
LINE 0322:23
bù不
hǎo好
dǎ打
jiāo交
dào道
“Khó tiếp xúc á?”
Show Information