Cách dùng "我们好久都没有通话了" (wǒ men hǎo jiǔ dōu méi yǒu tōng huà le) trong hội thoại tiếng Trung
我们好久都没有通话了
Chúng ta đã lâu không gọi điện rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:01
nǐ你
zài在
zuò做
shén什
me么
ne呢
“Anh đang làm gì vậy?”
LINE 0208:02
PLAYING SCENEwǒ我
men们
hǎo好
jiǔ久
dōu都
méi没
yǒu有
tōng通
huà话
le了
“Chúng ta đã lâu không gọi điện rồi.”
LINE 0308:33
xiǎo小
mǎn满
“Tiểu Mãn.”
Show Information