Cách dùng "我为这场比赛赌上了所有" (wǒ wèi zhè chǎng bǐ sài dǔ shàng le suǒ yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我为这场比赛赌上了所有
Tôi đã cược tất cả cho trận này.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:32
tā他
bù不
dǎ打
jiǎ假
quán拳
“Cậu ấy không giả thua.”
LINE 0236:34
PLAYING SCENEwǒ我
wèi为
zhè这
chǎng场
bǐ比
sài赛
dǔ赌
shàng上
le了
suǒ所
yǒu有
“Tôi đã cược tất cả cho trận này.”
LINE 0336:36
nǐ你
bì必
xū须
shū输
diào掉
zhè这
chǎng场
bǐ比
sài赛
“Cậu bắt buộc phải thua trận này.”
Show Information