Cách dùng "项目从开始到现在" (xiàng mù cóng kāi shǐ dào xiàn zài) trong hội thoại tiếng Trung
项目从开始到现在
Từ khi bắt đầu tới bây giờ, dự án
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0128:44
wǒ我
yòu又
méi没
yǒu有
gōng公
bào报
sī私
chóu仇
“Tôi có lấy việc công trả thù riêng đâu.”
LINE 0228:47
PLAYING SCENExiàng项
mù目
cóng从
kāi开
shǐ始
dào到
xiàn现
zài在
“Từ khi bắt đầu tới bây giờ, dự án”
LINE 0328:49
kě yǐ jīng dé qǐ rèn hé diào chá nà
可以经得起任何调查 那
“có thể vượt qua mọi cuộc khảo sát.”
Show Information