Cách dùng "越级汇报 背后下黑手" (yuè jí huì bào bèi hòu xià hēi shǒu) trong hội thoại tiếng Trung

yuèhuìbào bèihòuxiàhēishǒu

vượt quyền báo cáo, chơi xấu sau lưng,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:23
dào
shì
qíng
gēn
shāng
liáng

Gặp vấn đề không trao đổi với tôi,

LINE 0226:25
PLAYING SCENE
yuè jí huì bào bèi hòu xià hēi shǒu

越级汇报 背后下黑手

vượt quyền báo cáo, chơi xấu sau lưng,

LINE 0326:28
zhè
shì
shì
jiào
de
ma

tôi dạy cậu chuyện này à?

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp26:25
TMDB ID272681