Cách dùng "不能延期 更不能提前" (bù néng yán qī gèng bù néng tí qián) trong hội thoại tiếng Trung
不能延期 更不能提前
Không thể hoãn lại, càng không thể dời sớm hơn.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:20
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 是吧 不可以 | shì ba bù kě yǐ | Phải không ạ? Không được. |
| 2▶ | 不能延期 更不能提前 | bù néng yán qī gèng bù néng tí qián | Không thể hoãn lại, càng không thể dời sớm hơn. |
| 3 | 师父 先吃晚饭吧 | shī fù xiān chī wǎn fàn ba | Sư phụ, ăn tối đi đã |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
suī rán shì gè pí wài shāng wǒ yě jiàn yì nǐ néng dǎ gè pò shāng fēngDù chỉ là vết thương ngoài da Tôi vẫn khuyên bạn nên tiêm phòng uốn ván

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yí dìng jué de xīng xīng bà shì yí gè zhí de xìn lài de rénChắc là con bé nghĩ bố Xingxing Là người đáng tin cậy

HSK 4
0:03s
dàn shì zhè yě bú shì xiǎo shì zhè me dà de shì qíng nǐ bù gēn jiā zhǎng shuōNhưng đây không phải chuyện nhỏ Chuyện lớn như vậy Mà không báo cho phụ huynh biết

HSK 3
0:03s
wǒ men hái dān xīn liǎng gè hái zi chū shén me shì le neChúng tôi lo lắng Không biết hai đứa trẻ có chuyện gì không

HSK 7
0:03s
zhè xīng xīng bà yǐ hòu zěn me gēn tóng tóng mā jiāo dàiBố của Xingxing này Sau này ăn nói thế nào với mẹ Tongtong đây

HSK 7
0:03s
wǒ zhè ge xiǎo tú dīng hái suàn shì lì gōng leCái Cái đinh ghim nhỏ của tôi cũng lập công rồi đấy





