Cách dùng "肯定不会有什么事的" (kěn dìng bú huì yǒu shén me shì de) trong hội thoại tiếng Trung
肯定不会有什么事的
Chắc chắn sẽ không có chuyện gì đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
21:10
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 她特别爱非非 她把非非就当妹妹一样 | tā tè bié ài fēi fēi tā bǎ fēi fēi jiù dāng mèi mèi yī yàng | Cô ấy rất thương Feifei, coi Feifei như em gái ruột vậy. |
| 2▶ | 肯定不会有什么事的 | kěn dìng bú huì yǒu shén me shì de | Chắc chắn sẽ không có chuyện gì đâu. |
| 3 | 我这边也找了 可能的地方 | wǒ zhè biān yě zhǎo le kě néng de dì fāng | Tôi cũng đã tìm rồi, những nơi có thể |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
suī rán shì gè pí wài shāng wǒ yě jiàn yì nǐ néng dǎ gè pò shāng fēngDù chỉ là vết thương ngoài da Tôi vẫn khuyên bạn nên tiêm phòng uốn ván

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yí dìng jué de xīng xīng bà shì yí gè zhí de xìn lài de rénChắc là con bé nghĩ bố Xingxing Là người đáng tin cậy

HSK 4
0:03s
dàn shì zhè yě bú shì xiǎo shì zhè me dà de shì qíng nǐ bù gēn jiā zhǎng shuōNhưng đây không phải chuyện nhỏ Chuyện lớn như vậy Mà không báo cho phụ huynh biết

HSK 3
0:03s
wǒ men hái dān xīn liǎng gè hái zi chū shén me shì le neChúng tôi lo lắng Không biết hai đứa trẻ có chuyện gì không

HSK 7
0:03s
zhè xīng xīng bà yǐ hòu zěn me gēn tóng tóng mā jiāo dàiBố của Xingxing này Sau này ăn nói thế nào với mẹ Tongtong đây

HSK 7
0:03s
wǒ zhè ge xiǎo tú dīng hái suàn shì lì gōng leCái Cái đinh ghim nhỏ của tôi cũng lập công rồi đấy





