Cách dùng "轮个班什么的 好吧" (lún gè bān shén me de hǎo ba) trong hội thoại tiếng Trung

lúnbānshénmede hǎoba

thay nhau trực hay gì đó Được rồi

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
3:37
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1后面实在不行的话 大家伙就辛苦一下hòu miàn shí zài bù xíng de huà dà jiā huo jiù xīn kǔ yī xiàSau này nếu thực sự không ổn thì mọi người cùng vất vả một chút
2轮个班什么的 好吧lún gè bān shén me de hǎo bathay nhau trực hay gì đó Được rồi
3要不咱们下了班 帮她一块找找孩子yào bù zán men xià le bān bāng tā yī kuài zhǎo zhǎo hái ziHay là sau khi tan làm mình cùng nhau giúp chị tìm đứa bé

More Clips From Episode

Total 153 clips (Page 8 of 8)
虽然是个皮外伤 我也建议你能打个破伤风
HSK 6
0:03s
suī rán shì gè pí wài shāng wǒ yě jiàn yì nǐ néng dǎ gè pò shāng fēngDù chỉ là vết thương ngoài da Tôi vẫn khuyên bạn nên tiêm phòng uốn ván

方先生 好巧
HSK 5
0:03s
fāng xiān shēng hǎo qiǎoPhương tiên sinh Thật tình cờ

怎么跟我头上的一模一样
HSK 6
0:03s
zěn me gēn wǒ tóu shàng de yī mú yī yàngSao giống hệt cái trên đầu tôi vậy

有什么事您跟我说就行
HSK 3
0:03s
yǒu shén me shì nín gēn wǒ shuō jiù xíngCó gì anh cứ nói với em là được.

你尽快过来把她接走吧
HSK 5
0:03s
nǐ jǐn kuài guò lái bǎ tā jiē zǒu baAnh qua đây đón bé sớm nhé.

彤彤连自己亲妈都不相信
HSK 5
0:03s
tóng tóng lián zì jǐ qīn mā dōu bù xiāng xìnTongtong không tin cả mẹ ruột của mình

一定觉得星星爸 是一个值得信赖的人
HSK 6
0:03s
yí dìng jué de xīng xīng bà shì yí gè zhí de xìn lài de rénChắc là con bé nghĩ bố Xingxing Là người đáng tin cậy

没办法违背承诺吧
HSK 7
0:03s
méi bàn fǎ wéi bèi chéng nuò baThì không thể nào phá vỡ lời hứa được

但是这也不是小事 这么大的事情 你不跟家长说
HSK 4
0:03s
dàn shì zhè yě bú shì xiǎo shì zhè me dà de shì qíng nǐ bù gēn jiā zhǎng shuōNhưng đây không phải chuyện nhỏ Chuyện lớn như vậy Mà không báo cho phụ huynh biết

我们还担心 两个孩子出什么事了呢
HSK 3
0:03s
wǒ men hái dān xīn liǎng gè hái zi chū shén me shì le neChúng tôi lo lắng Không biết hai đứa trẻ có chuyện gì không

这星星爸 以后怎么跟彤彤妈交代
HSK 7
0:03s
zhè xīng xīng bà yǐ hòu zěn me gēn tóng tóng mā jiāo dàiBố của Xingxing này Sau này ăn nói thế nào với mẹ Tongtong đây

我们得赶紧找到她们
HSK 4
0:03s
wǒ men dé gǎn jǐn zhǎo dào tā menChúng ta phải nhanh chóng tìm ra họ thôi

我这个 小图钉还算是立功了
HSK 7
0:03s
wǒ zhè ge xiǎo tú dīng hái suàn shì lì gōng leCái Cái đinh ghim nhỏ của tôi cũng lập công rồi đấy