Cách dùng "明修栈道 暗渡陈仓" (míng xiū zhàn dào àn dù chén cāng) trong hội thoại tiếng Trung

míngxiūzhàndào ànchéncāng

Giả vờ đi đường này, lén lút đi đường khác.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:23
rán
ne

Thì còn vì gì nữa?

LINE 0219:24
PLAYING SCENE
míng xiū zhàn dào àn dù chén cāng

明修栈道 暗渡陈仓

Giả vờ đi đường này, lén lút đi đường khác.

LINE 0319:28
bié bié bié nín kě bié wù huì dǎ zhù

别别别 您可别误会 打住

Thôi thôi thôi, đừng hiểu lầm, dừng lại đã.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp19:24
TMDB ID309663