Cách dùng "那也不耽误 先吃吧" (nà yě bù dān wù xiān chī ba) trong hội thoại tiếng Trung
那也不耽误 先吃吧
Cũng không trễ đâu, ăn đi đã
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
7:50
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 师父 先吃饭吧 我哪有时间吃 这早晨得给人家 | shī fù xiān chī fàn ba wǒ nǎ yǒu shí jiān chī zhè zǎo chén dé gěi rén jiā | Sư phụ, ăn cơm đi đã Tôi lấy đâu ra thời gian mà ăn Sáng sớm phải đến chỗ người ta |
| 2▶ | 那也不耽误 先吃吧 | nà yě bù dān wù xiān chī ba | Cũng không trễ đâu, ăn đi đã |
| 3 | 我要去找非非了 | wǒ yào qù zhǎo fēi fēi le | Tôi phải đi tìm Feifei rồi |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
suī rán shì gè pí wài shāng wǒ yě jiàn yì nǐ néng dǎ gè pò shāng fēngDù chỉ là vết thương ngoài da Tôi vẫn khuyên bạn nên tiêm phòng uốn ván

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yí dìng jué de xīng xīng bà shì yí gè zhí de xìn lài de rénChắc là con bé nghĩ bố Xingxing Là người đáng tin cậy

HSK 4
0:03s
dàn shì zhè yě bú shì xiǎo shì zhè me dà de shì qíng nǐ bù gēn jiā zhǎng shuōNhưng đây không phải chuyện nhỏ Chuyện lớn như vậy Mà không báo cho phụ huynh biết

HSK 3
0:03s
wǒ men hái dān xīn liǎng gè hái zi chū shén me shì le neChúng tôi lo lắng Không biết hai đứa trẻ có chuyện gì không

HSK 7
0:03s
zhè xīng xīng bà yǐ hòu zěn me gēn tóng tóng mā jiāo dàiBố của Xingxing này Sau này ăn nói thế nào với mẹ Tongtong đây

HSK 7
0:03s
wǒ zhè ge xiǎo tú dīng hái suàn shì lì gōng leCái Cái đinh ghim nhỏ của tôi cũng lập công rồi đấy





