Cách dùng "您跳进黄河都洗不清了" (nín tiào jìn huáng hé dōu xǐ bù qīng le) trong hội thoại tiếng Trung
您跳进黄河都洗不清了
cũng không thể rửa sạch được đâu
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:10
zhè这
yǐ以
hòu后
zài再
zěn怎
me么
chéng澄
qīng清
“thì sau này có thanh minh thế nào”
LINE 0226:11
PLAYING SCENEnín您
tiào跳
jìn进
huáng黄
hé河
dōu都
xǐ洗
bù不
qīng清
le了
“cũng không thể rửa sạch được đâu”
LINE 0326:14
bú不
shì是
“Không phải”
Show Information