Cách dùng "她们已经不想再和大人沟通了" (tā men yǐ jīng bù xiǎng zài hé dà rén gōu tōng le) trong hội thoại tiếng Trung
她们已经不想再和大人沟通了
Chúng không muốn nói chuyện với người lớn nữa rồi
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:56
TMDB ID
261675
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 孩子肯定是提前商量好的 | hái zi kěn dìng shì tí qián shāng liáng hǎo de | Bọn trẻ chắc chắn đã bàn bạc trước với nhau rồi |
| 2▶ | 她们已经不想再和大人沟通了 | tā men yǐ jīng bù xiǎng zài hé dà rén gōu tōng le | Chúng không muốn nói chuyện với người lớn nữa rồi |
| 3 | 非非她们也太大胆了 彤彤也是真的让人心疼 | fēi fēi tā men yě tài dà dǎn le tóng tóng yě shì zhēn de ràng rén xīn téng | Feifei và mấy đứa đó cũng liều thật đấy Tongtong cũng thật sự đáng thương |
More Clips From Episode
Total 153 clips (Page 8 of 8)
HSK 6
0:03s
suī rán shì gè pí wài shāng wǒ yě jiàn yì nǐ néng dǎ gè pò shāng fēngDù chỉ là vết thương ngoài da Tôi vẫn khuyên bạn nên tiêm phòng uốn ván

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
yí dìng jué de xīng xīng bà shì yí gè zhí de xìn lài de rénChắc là con bé nghĩ bố Xingxing Là người đáng tin cậy

HSK 4
0:03s
dàn shì zhè yě bú shì xiǎo shì zhè me dà de shì qíng nǐ bù gēn jiā zhǎng shuōNhưng đây không phải chuyện nhỏ Chuyện lớn như vậy Mà không báo cho phụ huynh biết

HSK 3
0:03s
wǒ men hái dān xīn liǎng gè hái zi chū shén me shì le neChúng tôi lo lắng Không biết hai đứa trẻ có chuyện gì không

HSK 7
0:03s
zhè xīng xīng bà yǐ hòu zěn me gēn tóng tóng mā jiāo dàiBố của Xingxing này Sau này ăn nói thế nào với mẹ Tongtong đây

HSK 7
0:03s
wǒ zhè ge xiǎo tú dīng hái suàn shì lì gōng leCái Cái đinh ghim nhỏ của tôi cũng lập công rồi đấy





