Cách dùng "彤彤她始终固执己见" (tóng tóng tā shǐ zhōng gù zhí jǐ jiàn) trong hội thoại tiếng Trung
彤彤她始终固执己见
Tongtong luôn cố chấp với suy nghĩ của mình
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:37
ér而
shì是
chū出
yú于
yī一
zhǒng种
bǎo保
hù护
“mà là vì muốn bảo vệ”
LINE 0224:39
PLAYING SCENEtóng彤
tóng彤
tā她
shǐ始
zhōng终
gù固
zhí执
jǐ己
jiàn见
“Tongtong luôn cố chấp với suy nghĩ của mình”
LINE 0324:41
rèn认
wéi为
nà那
tiān天
shì是
liàn练
tíng庭
shāng伤
hài害
le了
tā她
“cho rằng hôm đó chính Liên Đình đã làm hại cô bé”
Show Information