Cách dùng "我不会报警的" (wǒ bú huì bào jǐng de) trong hội thoại tiếng Trung

huìbàojǐngde

Anh sẽ không báo cảnh sát đâu

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:16
nǐ dài zhe fēi fēi qù yī yuàn jǐng chá lì kè jiù huì fā xiàn

你带着非非去医院 警察立刻就会发现

Anh đưa Feifei vào bệnh viện Cảnh sát sẽ phát hiện ngay lập tức

LINE 0234:19
PLAYING SCENE
huì
bào
jǐng
de

Anh sẽ không báo cảnh sát đâu

LINE 0334:22
wǒ jì rán dā yìng nǐ le wǒ zěn me huì piàn nǐ ne

我既然答应你了 我怎么会骗你呢

Anh đã hứa với em rồi Anh sao có thể lừa em được

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp34:19
TMDB ID261675