Cách dùng "行 那就麻烦你了" (xíng nà jiù má fán nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung

xíng jiùfánle

Được rồi, phiền em nhé

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:00
ge
yáng
tāng
guǎn
ma

Cái quán canh dê đó sao?

LINE 0217:01
PLAYING SCENE
xíng nà jiù má fán nǐ le

行 那就麻烦你了

Được rồi, phiền em nhé

LINE 0317:03

Khách khí gì anh ơi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E13
Timestamp17:01
TMDB ID309663