Cách dùng "行 那就麻烦你了" (xíng nà jiù má fán nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
行 那就麻烦你了
Được rồi, phiền em nhé
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:00
nà那
ge个
yáng羊
tāng汤
guǎn馆
ma吗
“Cái quán canh dê đó sao?”
LINE 0217:01
PLAYING SCENExíng nà jiù má fán nǐ le
行 那就麻烦你了
“Được rồi, phiền em nhé”
LINE 0317:03
kè客
qì气
“Khách khí gì anh ơi”
Show Information