Cách dùng "行行行 点头之交" (xíng xíng xíng diǎn tóu zhī jiāo) trong hội thoại tiếng Trung
行行行 点头之交
Ừ ừ ừ, quen biết xã giao.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:33
diǎn点
tóu头
zhī之
jiāo交
“Quen biết xã giao thôi.”
LINE 0219:35
PLAYING SCENExíng xíng xíng diǎn tóu zhī jiāo
行行行 点头之交
“Ừ ừ ừ, quen biết xã giao.”
LINE 0319:37
gàn干
má吗
“Làm gì vậy?”
Show Information