Cách dùng "医生给静姐下了死命令" (yī shēng gěi jìng jiě xià le sǐ mìng lìng) trong hội thoại tiếng Trung

shēnggěijìngjiěxiàlemìnglìng

Bác sĩ ra lệnh tuyệt đối cho chị Tĩnh

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E13
Clip Timestamp
14:31
TMDB ID
261675
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1今天早上醒了 吵着就要出院jīn tiān zǎo shàng xǐng le chǎo zhe jiù yào chū yuànSáng nay tỉnh dậy là đòi xuất viện ngay
2医生给静姐下了死命令yī shēng gěi jìng jiě xià le sǐ mìng lìngBác sĩ ra lệnh tuyệt đối cho chị Tĩnh
3强制休息 非非呢qiáng zhì xiū xī fēi fēi nebắt buộc phải nghỉ ngơi Còn Feifei thì sao?

More Clips From Episode

Total 153 clips (Page 8 of 8)
虽然是个皮外伤 我也建议你能打个破伤风
HSK 6
0:03s
suī rán shì gè pí wài shāng wǒ yě jiàn yì nǐ néng dǎ gè pò shāng fēngDù chỉ là vết thương ngoài da Tôi vẫn khuyên bạn nên tiêm phòng uốn ván

方先生 好巧
HSK 5
0:03s
fāng xiān shēng hǎo qiǎoPhương tiên sinh Thật tình cờ

怎么跟我头上的一模一样
HSK 6
0:03s
zěn me gēn wǒ tóu shàng de yī mú yī yàngSao giống hệt cái trên đầu tôi vậy

有什么事您跟我说就行
HSK 3
0:03s
yǒu shén me shì nín gēn wǒ shuō jiù xíngCó gì anh cứ nói với em là được.

你尽快过来把她接走吧
HSK 5
0:03s
nǐ jǐn kuài guò lái bǎ tā jiē zǒu baAnh qua đây đón bé sớm nhé.

彤彤连自己亲妈都不相信
HSK 5
0:03s
tóng tóng lián zì jǐ qīn mā dōu bù xiāng xìnTongtong không tin cả mẹ ruột của mình

一定觉得星星爸 是一个值得信赖的人
HSK 6
0:03s
yí dìng jué de xīng xīng bà shì yí gè zhí de xìn lài de rénChắc là con bé nghĩ bố Xingxing Là người đáng tin cậy

没办法违背承诺吧
HSK 7
0:03s
méi bàn fǎ wéi bèi chéng nuò baThì không thể nào phá vỡ lời hứa được

但是这也不是小事 这么大的事情 你不跟家长说
HSK 4
0:03s
dàn shì zhè yě bú shì xiǎo shì zhè me dà de shì qíng nǐ bù gēn jiā zhǎng shuōNhưng đây không phải chuyện nhỏ Chuyện lớn như vậy Mà không báo cho phụ huynh biết

我们还担心 两个孩子出什么事了呢
HSK 3
0:03s
wǒ men hái dān xīn liǎng gè hái zi chū shén me shì le neChúng tôi lo lắng Không biết hai đứa trẻ có chuyện gì không

这星星爸 以后怎么跟彤彤妈交代
HSK 7
0:03s
zhè xīng xīng bà yǐ hòu zěn me gēn tóng tóng mā jiāo dàiBố của Xingxing này Sau này ăn nói thế nào với mẹ Tongtong đây

我们得赶紧找到她们
HSK 4
0:03s
wǒ men dé gǎn jǐn zhǎo dào tā menChúng ta phải nhanh chóng tìm ra họ thôi

我这个 小图钉还算是立功了
HSK 7
0:03s
wǒ zhè ge xiǎo tú dīng hái suàn shì lì gōng leCái Cái đinh ghim nhỏ của tôi cũng lập công rồi đấy