Cách dùng "病人的情况很不乐观 你们要注意" (bìng rén de qíng kuàng hěn bù lè guān nǐ men yào zhù yì) trong hội thoại tiếng Trung
病人的情况很不乐观 你们要注意
Tình trạng bệnh nhân rất không khả quan Các anh chị cần lưu ý
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:55
zhèng cháng kāi de huà dà gài yí gè bàn xiǎo shí néng dào
正常开的话 大概一个半小时能到
“Nếu đi bình thường thì khoảng một tiếng rưỡi là tới”
LINE 0214:49
PLAYING SCENEbìng rén de qíng kuàng hěn bù lè guān nǐ men yào zhù yì
病人的情况很不乐观 你们要注意
“Tình trạng bệnh nhân rất không khả quan Các anh chị cần lưu ý”
LINE 0314:53
zuò做
hǎo好
xīn心
lǐ理
zhǔn准
bèi备
“Hãy chuẩn bị tâm lý sẵn sàng”
Show Information