Cách dùng "婚结不成了 那这太不吉利了 不不 不行" (hūn jié bù chéng le nà zhè tài bù jí lì le bù bù bù xíng) trong hội thoại tiếng Trung
婚结不成了 那这太不吉利了 不不 不行
Nên đám cưới không thành Thế thì xui lắm, không không, không được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:49
nǚ女
fāng方
pī劈
tuǐ腿
bèi被
zhuā抓
bāo包
le了
“Bên cô dâu bị bắt gặp ngoại tình”
LINE 0234:51
PLAYING SCENEhūn jié bù chéng le nà zhè tài bù jí lì le bù bù bù xíng
婚结不成了 那这太不吉利了 不不 不行
“Nên đám cưới không thành Thế thì xui lắm, không không, không được”
LINE 0334:53
wǒ我
bù不
xìn信
xié邪
“Anh không tin mấy chuyện đó”
Show Information