Cách dùng "你比如说房子上面的事 装修方面的事" (nǐ bǐ rú shuō fáng zi shàng miàn de shì zhuāng xiū fāng miàn de shì) trong hội thoại tiếng Trung
你比如说房子上面的事 装修方面的事
chẳng hạn chuyện nhà cửa, chuyện trang trí nội thất,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:34
yǒu有
xiē些
shì事
ba吧
“Có một số chuyện,”
LINE 0203:35
PLAYING SCENEnǐ bǐ rú shuō fáng zi shàng miàn de shì zhuāng xiū fāng miàn de shì
你比如说房子上面的事 装修方面的事
“chẳng hạn chuyện nhà cửa, chuyện trang trí nội thất,”
LINE 0303:39
wǒ我
hái还
shì是
néng能
bāng帮
shàng上
máng忙
de的
“tôi vẫn có thể giúp được.”
Show Information