Cách dùng "你的那个检讨书我已经看过了" (nǐ de nà ge jiǎn tǎo shū wǒ yǐ jīng kàn guò le) trong hội thoại tiếng Trung
你的那个检讨书我已经看过了
bản kiểm điểm của em tôi đã xem rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:13
hái还
yǒu有
a啊
“À còn nữa,”
LINE 0237:17
PLAYING SCENEnǐ你
de的
nà那
ge个
jiǎn检
tǎo讨
shū书
wǒ我
yǐ已
jīng经
kàn看
guò过
le了
“bản kiểm điểm của em tôi đã xem rồi.”
LINE 0337:21
tóng yàng de wèn tí jué duì bù yǔn xǔ zài fā shēng dì èr cì le hǎo
同样的问题 绝对不允许再发生第二次了 好
“Sai lầm tương tự tuyệt đối không được để xảy ra lần thứ hai. Vâng.”
Show Information