Cách dùng "我怕掌珠在工作上 跟你闹得不愉快吧" (wǒ pà zhǎng zhū zài gōng zuò shàng gēn nǐ nào dé bù yú kuài ba) trong hội thoại tiếng Trung
我怕掌珠在工作上 跟你闹得不愉快吧
tôi sợ chuyện Chưởng Châu trong công việc làm mối quan hệ giữa hai nhà mình
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:19
nà那
ge个
“À,”
LINE 0203:21
PLAYING SCENEwǒ pà zhǎng zhū zài gōng zuò shàng gēn nǐ nào dé bù yú kuài ba
我怕掌珠在工作上 跟你闹得不愉快吧
“tôi sợ chuyện Chưởng Châu trong công việc làm mối quan hệ giữa hai nhà mình”
LINE 0303:26
zán men liǎng jiā de guān xì jiù
咱们两家的关系 就
“gây ra chuyện không vui với cô, rồi...”
Show Information