Cách dùng "有跟你们书粉说什么吗 没有 群里都一头雾水呢" (yǒu gēn nǐ men shū fěn shuō shén me ma méi yǒu qún lǐ dōu yī tóu wù shuǐ ne) trong hội thoại tiếng Trung
有跟你们书粉说什么吗 没有 群里都一头雾水呢
Có nói gì với độc giả không? Không, trong nhóm ai cũng mù tịt cả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:37
hé hán dào dǐ shén me qíng kuàng zěn me yòu tū rán tíng gèng le
何韩到底什么情况 怎么又突然停更了
“Hà Hàn rốt cuộc có chuyện gì vậy? Sao lại đột nhiên ngừng cập nhật nữa?”
LINE 0235:40
PLAYING SCENEyǒu gēn nǐ men shū fěn shuō shén me ma méi yǒu qún lǐ dōu yī tóu wù shuǐ ne
有跟你们书粉说什么吗 没有 群里都一头雾水呢
“Có nói gì với độc giả không? Không, trong nhóm ai cũng mù tịt cả.”
LINE 0335:44
lín林
zǒng总
hǎo好
“Chào Lin tổng.”
Show Information