Cách dùng "在我还没出生之前 他就已经是个混蛋了" (zài wǒ hái méi chū shēng zhī qián tā jiù yǐ jīng shì gè hùn dàn le) trong hội thoại tiếng Trung
在我还没出生之前 他就已经是个混蛋了
Trước khi tôi ra đời ông ấy đã là đồ khốn nạn rồi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:14
tā他
cóng从
nián年
qīng轻
de的
shí时
hòu候
jiù就
shì是
zhè这
yàng样
“Ông ấy đã như vậy từ khi còn trẻ rồi”
LINE 0216:16
PLAYING SCENEzài wǒ hái méi chū shēng zhī qián tā jiù yǐ jīng shì gè hùn dàn le
在我还没出生之前 他就已经是个混蛋了
“Trước khi tôi ra đời ông ấy đã là đồ khốn nạn rồi”
LINE 0316:20
wǒ我
de的
wèn问
tí题
kě可
néng能
shì是
tā他
zào造
chéng成
de的
“Vấn đề của tôi có thể do ông ấy gây ra”
Show Information