Cách dùng "不然你就从这个家里给我滚蛋" (bù rán nǐ jiù cóng zhè ge jiā lǐ gěi wǒ gǔn dàn) trong hội thoại tiếng Trung
不然你就从这个家里给我滚蛋
Nếu không thì cút khỏi cái nhà này cho bố.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0123:50
nǐ你
bì必
xū须
gēn跟
tā她
duàn断
jué绝
guān关
xì系
“cắt đứt quan hệ với cô gái kia.”
LINE 0223:53
PLAYING SCENEbù不
rán然
nǐ你
jiù就
cóng从
zhè这
ge个
jiā家
lǐ里
gěi给
wǒ我
gǔn滚
dàn蛋
“Nếu không thì cút khỏi cái nhà này cho bố.”
LINE 0323:58
dǒng董
shì事
zhǎng长
“Chủ tịch.”
Show Information