Cách dùng "但你肯定是遇上麻烦了" (dàn nǐ kěn dìng shì yù shàng má fán le) trong hội thoại tiếng Trung
但你肯定是遇上麻烦了
nhưng chắc chắn con đang gặp rắc rối.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:18
dào到
dǐ底
shì是
wèi为
le了
shén什
me么
“rốt cuộc là vì chuyện gì,”
LINE 0209:20
PLAYING SCENEdàn但
nǐ你
kěn肯
dìng定
shì是
yù遇
shàng上
má麻
fán烦
le了
“nhưng chắc chắn con đang gặp rắc rối.”
LINE 0309:22
zhè这
shì是
zá咱
jiā家
de的
fáng房
běn本
“(Chứng nhận nhà đất) Đây là sổ đỏ của nhà mình.”
Show Information