Cách dùng "男主对你的好感度持续上涨" (nán zhǔ duì nǐ de hǎo gǎn dù chí xù shàng zhǎng) trong hội thoại tiếng Trung
男主对你的好感度持续上涨
(độ thiện cảm của nam chính dành cho bạn liên tục tăng.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:12
gōng xǐ nǐ jié zhǐ mù qián
恭喜你 截止目前
“(Chúc mừng bạn, đến thời điểm hiện tại,)”
LINE 0205:14
PLAYING SCENEnán男
zhǔ主
duì对
nǐ你
de的
hǎo好
gǎn感
dù度
chí持
xù续
shàng上
zhǎng涨
“(độ thiện cảm của nam chính dành cho bạn liên tục tăng.)”
LINE 0305:16
mù目
qián前
wèi为
bǎi百
fēn分
zhī之
sān三
shí十
bā八
“(Hiện tại là 38%.)”
Show Information