Cách dùng "你大人有 都金屋藏娇了" (nǐ dà rén yǒu dōu jīn wū cáng jiāo le) trong hội thoại tiếng Trung
你大人有 都金屋藏娇了
- Anh rộng lượng… - Đã nuôi người đẹp trong nhà rồi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:12
zuò做
shì事
qíng情
hú糊
tú涂
“làm việc hồ đồ.”
LINE 0225:13
PLAYING SCENEnǐ dà rén yǒu dōu jīn wū cáng jiāo le
你大人有 都金屋藏娇了
“- Anh rộng lượng… - Đã nuôi người đẹp trong nhà rồi”
LINE 0325:16
hái还
yī一
shí时
hú糊
tú涂
“mà còn gọi là nhất thời hồ đồ à?”
Show Information