Cách dùng "你在感情上面一窍不通" (nǐ zài gǎn qíng shàng miàn yī qiào bù tōng) trong hội thoại tiếng Trung
你在感情上面一窍不通
Trong chuyện tình cảm thì cậu mù tịt,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:24
kàn bù chū lái a mèng mèng
看不出来啊 梦梦
“Không ngờ đó nha Mộng Mộng.”
LINE 0233:26
PLAYING SCENEnǐ你
zài在
gǎn感
qíng情
shàng上
miàn面
yī一
qiào窍
bù不
tōng通
“Trong chuyện tình cảm thì cậu mù tịt,”
LINE 0333:28
nǐ你
zài在
shēng生
yì意
shàng上
fēn分
xī析
dé得
“nhưng phân tích chuyện làm ăn”
Show Information