Cách dùng "你在感情上面一窍不通" (nǐ zài gǎn qíng shàng miàn yī qiào bù tōng) trong hội thoại tiếng Trung

zàigǎnqíngshàngmiànqiàotōng

Trong chuyện tình cảm thì cậu mù tịt,

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:24
kàn bù chū lái a mèng mèng

看不出来啊 梦梦

Không ngờ đó nha Mộng Mộng.

LINE 0233:26
PLAYING SCENE
zài
gǎn
qíng
shàng
miàn
qiào
tōng

Trong chuyện tình cảm thì cậu mù tịt,

LINE 0333:28
zài
shēng
shàng
fēn

nhưng phân tích chuyện làm ăn

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E7
Timestamp33:26
TMDB ID280916