Cách dùng "实在不行就把它抵押了" (shí zài bù xíng jiù bǎ tā dǐ yā le) trong hội thoại tiếng Trung
实在不行就把它抵押了
Nếu không còn cách nào khác thì đem đi thế chấp,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:22
zhè这
shì是
zá咱
jiā家
de的
fáng房
běn本
“(Chứng nhận nhà đất) Đây là sổ đỏ của nhà mình.”
LINE 0209:24
PLAYING SCENEshí实
zài在
bù不
xíng行
jiù就
bǎ把
tā它
dǐ抵
yā押
le了
“Nếu không còn cách nào khác thì đem đi thế chấp,”
LINE 0309:27
xiān先
bǎ把
qián钱
gěi给
rén人
jiā家
hái还
shàng上
“trả tiền cho người ta trước đã.”
Show Information