Cách dùng "我要被那只呆头鹅给气死了" (wǒ yào bèi nà zhǐ dāi tóu é gěi qì sǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我要被那只呆头鹅给气死了
tớ sắp tức chết vì con ngỗng ngốc đó rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:06
huān欢
ér儿
“Hoan Nhi,”
LINE 0230:07
PLAYING SCENEwǒ我
yào要
bèi被
nà那
zhǐ只
dāi呆
tóu头
é鹅
gěi给
qì气
sǐ死
le了
“tớ sắp tức chết vì con ngỗng ngốc đó rồi.”
LINE 0330:10
wǒ我
de的
chē车
zài在
tā他
zhí执
qín勤
de的
dì地
fāng方
huài坏
le了
“Xe của tớ bị hỏng ngay chỗ anh ấy trực,”
Show Information