Cách dùng "这就是我不能跟你订婚的原因" (zhè jiù shì wǒ bù néng gēn nǐ dìng hūn de yuán yīn) trong hội thoại tiếng Trung
这就是我不能跟你订婚的原因
Đây chính là lý do tôi không thể đính hôn với cô.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:41
xiè谢
xiǎo小
jiě姐
“Cô Tạ.”
LINE 0221:45
PLAYING SCENEzhè这
jiù就
shì是
wǒ我
bù不
néng能
gēn跟
nǐ你
dìng订
hūn婚
de的
yuán原
yīn因
“Đây chính là lý do tôi không thể đính hôn với cô.”
LINE 0321:47
qǐng请
huí回
ba吧
“Mời về cho.”
Show Information