Cách dùng "终止和韵生的合作" (zhōng zhǐ hé yùn shēng de hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung
终止和韵生的合作
chấm dứt hợp tác với Vận Sinh.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0122:42
míng明
tiān天
wǒ我
jiù就
ràng让
gōng公
sī司
“thì ngày mai bố sẽ cho công ty”
LINE 0222:43
PLAYING SCENEzhōng终
zhǐ止
hé和
yùn韵
shēng生
de的
hé合
zuò作
“chấm dứt hợp tác với Vận Sinh.”
LINE 0322:45
cóng从
cǐ此
yǐ以
hòu后
nǐ你
yě也
bù不
xǔ许
zài再
jiàn见
tā她
“Từ nay về sau con cũng không được gặp cô ta nữa.”
Show Information