Cách dùng "让我被甩 被辞退" (ràng wǒ bèi shuǎi bèi cí tuì) trong hội thoại tiếng Trung
让我被甩 被辞退
khiến tôi bị đá, bị sa thải,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E6
Clip Timestamp
36:54
TMDB ID
230311
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 结果老天爷就是惩罚我 | jié guǒ lǎo tiān yé jiù shì chéng fá wǒ | Kết quả ông trời trừng phạt tôi, |
| 2▶ | 让我被甩 被辞退 | ràng wǒ bèi shuǎi bèi cí tuì | khiến tôi bị đá, bị sa thải, |
| 3 | 现在还欠了这么一屁股债 | xiàn zài hái qiàn le zhè me yī pì gǔ zhài | bây giờ còn gánh một đống nợ. |
More Clips From Episode
Total 113 clips (Page 5 of 6)
HSK 7
0:03s
bù miǎn dé fā fā shàn xīn ān wèi nǐ yī xiànên tôi không khỏi mủi lòng an ủi cô một chút.

HSK 4
0:03s
wǒ qián fēi yí dìng huì zhèng míng gěi nǐ men suǒ yǒu rén kànTiền Phi này nhất định sẽ chứng minh cho tất cả các người thấy.

HSK 4
0:03s
wǒ xiǎng zhī dào wǒ zuò de dào dǐ chà zài nǎ lǐ leTôi chỉ muốn biết rốt cuộc mình làm tệ ở điểm nào thôi ạ.

HSK 5
0:03s
shì yǒng yuǎn méi yǒu shén me jià zhí de míng bái mathì vĩnh viễn chẳng có giá trị gì cả. Cô hiểu chưa?

HSK 3
0:03s
nǐ jué de wǒ bàn gōng shì shì shuí xiǎng jìn jiù jìnCô nghĩ văn phòng tôi là nơi ai muốn vào thì vào,

HSK 7
0:03s
wǒ yī huí lái nǐ jiù zhī shǐ wǒ nǐ yǒu méi yǒu rén xìng aTôi vừa mới về, anh đã giục cả lên, có nhân tính không thế hả?

HSK 4
0:03s
zuò wéi xiàn dài rén nǐ lián zhè dōu bù zhī dào a gǎn jǐn zuò fàn baLà người hiện đại, đến cái này cô cũng không biết à? Mau đi nấu cơm đi.

HSK 4
0:03s
sǐ dōu méi xiǎng guò huì yǒu zhè me yī tiān aĐến chết cũng không nghĩ là sẽ có một ngày như thế này đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
tiān tiān gēn bié rén hé zū hái huò huò qiánđi thuê chung nhà với người khác suốt, lại còn tiêu tiền vô tội vạ.

HSK 6
0:03s
cóng xiǎo wǒ gàn shén me tā jiù méi zhèng yǎn qiáo guòTừ nhỏ tôi làm gì ông ấy cũng chẳng thèm ngó ngàng.

HSK 7
0:03s
tā dōu bù zhī dào zài nǎ ér fēng ne hái shì zài nǎ ér pīn nechẳng biết ông ấy đang phát điên hay đang liều mạng ở đâu nữa.







