Cách dùng "来来来 碗拿过来" (lái lái lái wǎn ná guò lái) trong hội thoại tiếng Trung
来来来 碗拿过来
Nào, nào, nào, đưa bát đây.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
26:09
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 起来了 | qǐ lái le | Dậy đi! |
| 2▶ | 来来来 碗拿过来 | lái lái lái wǎn ná guò lái | Nào, nào, nào, đưa bát đây. |
| 3 | 天天这么多人 天天这么多人 | tiān tiān zhè me duō rén tiān tiān zhè me duō rén | Ngày nào cũng nhiều người thế này, ngày nào cũng nhiều người thế này. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 2 of 5)
HSK 7
0:03s
duì bù qǐ ya chéng zhǔ wǒ bú shì yǒu yì zhè me shuō deXin lỗi thành chủ. Ta không cố ý nói vậy.

HSK 7
0:03s
hǎo ba hǎo ba jīn rì dōu yī nǐĐược rồi, được rồi. Hôm nay nghe ngài tất. ♪ Rõ ràng có thể ♪

HSK 1
0:03s
yě xiè xiè nǐ de cuì liàn qì mǐn zhù le wǒ men yī bì zhī lìcũng cảm ơn dụng cụ chiết xuất của ngài đã giúp đỡ bọn ta.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bù rú kǎo lǜ kǎo lǜ cí guān lí kāi qí zhēngchi bằng hãy cân nhắc việc từ quan, rời xa Tề Tranh.

HSK 5
0:03s
tiān gāo hǎi kuò de bù zài yǔ qí jiā yǒu guā géTrời đất bao la, không dây dưa với Tề gia nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
mài bó wēi ruò gū jì shì yǒu rén jué de tā wú lì huí tiānMạch tượng yếu ớt, có lẽ có người cho rằng hắn hết cứu rồi

HSK 7
0:03s
biàn jiāng qí yí qì zài cǐ chù hái hǎo fā xiàn jí shínên vứt hắn ở đây. May mà phát hiện kịp thời,









