Cách dùng "我一定不会让你有事的" (wǒ yí dìng bú huì ràng nǐ yǒu shì de) trong hội thoại tiếng Trung
我一定不会让你有事的
Ta nhất định không để nàng có bề gì đâu.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
9:23
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 范云 | fàn yún | Phạm Vân. |
| 2▶ | 我一定不会让你有事的 | wǒ yí dìng bú huì ràng nǐ yǒu shì de | Ta nhất định không để nàng có bề gì đâu. |
| 3 | 你放心吧 | nǐ fàng xīn ba | Ngài yên tâm đi. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 5 of 5)
HSK 3
0:03s
bú huì shuō huà jiù bǎ zuǐ bì shàng háng ma jiù shì hǎo leKhông biết nói chuyện thì im đi được không? Đúng vậy. Được rồi.

HSK 5
0:03s
bǎ rén kùn zài zhè zhòng dì fāng zhè bù shēng bìng cái guài neNhốt người ta ở đây, không đổ bệnh mới lạ.

HSK 5
0:03s
wǒ men shì lái jiù nǐ men de kuài gēn wǒ men zǒu baBọn ta đến để cứu mọi người. Mau đi theo bọn ta.

HSK 7
0:03s
ruò dāng zhōng zhēn yǒu shén me wù huì de huà wǒ men chū qù zài shuō yě bù chíNếu thật sự có hiểu lầm gì, chúng ta ra ngoài rồi nói cũng không muộn.

HSK 4
0:03s
shì a kuài gēn wǒ men zǒu ba xiān chū qù zài shuō baĐúng vậy. Mau đi theo bọn ta. Ra ngoài rồi tính tiếp.

