Cách dùng "他说了 他是被逼的 我凭什么相信你呀" (tā shuō le tā shì bèi bī de wǒ píng shén me xiāng xìn nǐ ya) trong hội thoại tiếng Trung
他说了 他是被逼的 我凭什么相信你呀
Hắn nói là hắn bị ép. Sao ta phải tin ngươi?
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E24
Clip Timestamp
12:24
TMDB ID
239901
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我也是被逼的 我 我 听见了吗 | wǒ yě shì bèi bī de wǒ wǒ tīng jiàn le ma | Ta cũng bị ép thôi. Ta... - Ta... - Nghe chưa? |
| 2▶ | 他说了 他是被逼的 我凭什么相信你呀 | tā shuō le tā shì bèi bī de wǒ píng shén me xiāng xìn nǐ ya | Hắn nói là hắn bị ép. Sao ta phải tin ngươi? |
| 3 | 前些天 在我家门口确实见过他 确实见过他 | qián xiē tiān zài wǒ jiā mén kǒu què shí jiàn guò tā què shí jiàn guò tā | Mấy hôm trước đúng là ta đã thấy hắn trước cửa nhà. Đúng là có thấy hắn. |
More Clips From Episode
Total 87 clips (Page 1 of 5)
HSK 3
0:03s
zán men xiān lái kàn kàn yǒu shén me zhū sī mǎ jìChúng ta đến xem trước xem có manh mối gì không.

HSK 3
0:03s
wǒ yuàn yì zuò niú zuò mǎ zuò niú zuò mǎTa đồng ý làm trâu làm ngựa, làm trâu làm ngựa.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
kàn lái wǒ men zhòng jì le líng xiān jiào gēn běn bú shì yào jiù tā menXem ra chúng ta trúng kế rồi. Linh Tiên Giáo không hề muốn cứu họ,

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s
zhè dōu shén me shí hòu le nǐ hái xiǎng tīng qǔ ziĐã là lúc nào rồi mà ngài còn muốn nghe nhạc chứ?

HSK 4
0:03s
wǒ ér zi xiàn zài tǎng zài chuáng shàng shì sǐ shì huó dōu bù zhī dào neBây giờ con trai ta nằm trên giường bệnh không rõ sống chết kia kìa.

HSK 5
0:03s
dào lǐ wǒ dōu shuō qīng chǔ le xìn bù xìn yóu nǐTa đã nói hết lời rồi. Ngươi tin hay không thì tùy.









