Cách dùng "多大个人了 下来 你哥的腰" (duō dà gè rén le xià lái nǐ gē de yāo) trong hội thoại tiếng Trung

duōrénle xiàlái deyāo

Lớn rồi, xuống đi, lưng của anh em đấy.

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
6:41
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1喝酒了 没有 一点点hē jiǔ le méi yǒu yì diǎn diǎnUống rượu rồi à? Không có, một chút thôi.
2多大个人了 下来 你哥的腰duō dà gè rén le xià lái nǐ gē de yāoLớn rồi, xuống đi, lưng của anh em đấy.
3哥 没事gē méi shìAnh. Không sao.

More Clips From Episode

Total 88 clips (Page 5 of 5)
破破烂烂的 这个 陈记
HSK 1
0:03s
pò pò làn làn de zhè ge chén jìxập xà xập xệ. Đây, Trần Ký,

走一步看一步吧 那你帮我一个忙行不行
HSK 4
0:03s
zǒu yī bù kàn yī bù ba nà nǐ bāng wǒ yí gè máng xíng bù xíngTới đâu hay tới đó thôi. Thế anh giúp tôi một việc được không?

最近我做别的生意了 这个就丢空了
HSK 4
0:03s
zuì jìn wǒ zuò bié de shēng yì le zhè ge jiù diū kōng leDạo này tôi đang làm ăn mảng khác, chỗ này bị bỏ không.

前段时间呢 有个人帮我干这个 干了半天说不干了
HSK 3
0:03s
qián duàn shí jiān ne yǒu gè rén bāng wǒ gàn zhè ge gàn le bàn tiān shuō bù gàn leThời gian trước có người làm cái này giúp tôi, nhưng làm nửa ngày thì bỏ.

能不能这样 我把这个档口转让给你
HSK 6
0:03s
néng bù néng zhè yàng wǒ bǎ zhè ge dàng kǒu zhuǎn ràng gěi nǐHay thế này được không? Tôi nhượng gian hàng này cho anh.

我没做过生意 我怕把你生意做黄了
HSK 6
0:03s
wǒ méi zuò guò shēng yì wǒ pà bǎ nǐ shēng yì zuò huáng leTôi chưa làm buôn bán bao giờ, sợ làm hỏng việc buôn bán của anh.

每次呢 你上货的时候 记住了
HSK 1
0:03s
měi cì ne nǐ shàng huò de shí hòu jì zhù leMỗi lần anh nhập hàng vào, nhớ nhé,

一定要放到前面的缸 要不然它动不起来
HSK 7
0:03s
yí dìng yào fàng dào qián miàn de gāng yào bù rán tā dòng bù qǐ láinhất định phải cho vào bể đằng trước, nếu không nó không bơi được.