Cách dùng "就是添了个别的毛病" (jiù shì tiān le gè bié de máo bìng) trong hội thoại tiếng Trung
就是添了个别的毛病
chỉ là có thêm tật xấu khác.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
21:17
TMDB ID
210757
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 但你知道吗 他们一走还真是 我就不打架了 | dàn nǐ zhī dào ma tā men yī zǒu hái zhēn shì wǒ jiù bù dǎ jià le | Nhưng anh biết không, sau khi họ mất tôi không đánh nhau nữa, |
| 2▶ | 就是添了个别的毛病 | jiù shì tiān le gè bié de máo bìng | chỉ là có thêm tật xấu khác. |
| 3 | 什么毛病 | shén me máo bìng | Tật xấu gì? |
More Clips From Episode
Total 88 clips (Page 5 of 5)
HSK 4
0:03s
zǒu yī bù kàn yī bù ba nà nǐ bāng wǒ yí gè máng xíng bù xíngTới đâu hay tới đó thôi. Thế anh giúp tôi một việc được không?

HSK 4
0:03s
zuì jìn wǒ zuò bié de shēng yì le zhè ge jiù diū kōng leDạo này tôi đang làm ăn mảng khác, chỗ này bị bỏ không.

HSK 3
0:03s
qián duàn shí jiān ne yǒu gè rén bāng wǒ gàn zhè ge gàn le bàn tiān shuō bù gàn leThời gian trước có người làm cái này giúp tôi, nhưng làm nửa ngày thì bỏ.

HSK 6
0:03s
néng bù néng zhè yàng wǒ bǎ zhè ge dàng kǒu zhuǎn ràng gěi nǐHay thế này được không? Tôi nhượng gian hàng này cho anh.

HSK 6
0:03s
wǒ méi zuò guò shēng yì wǒ pà bǎ nǐ shēng yì zuò huáng leTôi chưa làm buôn bán bao giờ, sợ làm hỏng việc buôn bán của anh.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
yí dìng yào fàng dào qián miàn de gāng yào bù rán tā dòng bù qǐ láinhất định phải cho vào bể đằng trước, nếu không nó không bơi được.
