Cách dùng "长这么高了你" (zhǎng zhè me gāo le nǐ) trong hội thoại tiếng Trung

zhǎngzhèmegāole

Cậu cao thế này rồi à?

Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E11
Clip Timestamp
38:42
TMDB ID
210757
Conversation Context
LineChinesePinyinTranslation
1小虎xiǎo hǔTiểu Hổ.
2长这么高了你zhǎng zhè me gāo le nǐCậu cao thế này rồi à?
3哥 走 找地方 聊一聊 聊一聊gē zǒu zhǎo dì fāng liáo yī liáo liáo yī liáoAnh, đi, kiếm chỗ nói chuyện tí, nói chuyện tí.

More Clips From Episode

Total 88 clips (Page 5 of 5)
破破烂烂的 这个 陈记
HSK 1
0:03s
pò pò làn làn de zhè ge chén jìxập xà xập xệ. Đây, Trần Ký,

走一步看一步吧 那你帮我一个忙行不行
HSK 4
0:03s
zǒu yī bù kàn yī bù ba nà nǐ bāng wǒ yí gè máng xíng bù xíngTới đâu hay tới đó thôi. Thế anh giúp tôi một việc được không?

最近我做别的生意了 这个就丢空了
HSK 4
0:03s
zuì jìn wǒ zuò bié de shēng yì le zhè ge jiù diū kōng leDạo này tôi đang làm ăn mảng khác, chỗ này bị bỏ không.

前段时间呢 有个人帮我干这个 干了半天说不干了
HSK 3
0:03s
qián duàn shí jiān ne yǒu gè rén bāng wǒ gàn zhè ge gàn le bàn tiān shuō bù gàn leThời gian trước có người làm cái này giúp tôi, nhưng làm nửa ngày thì bỏ.

能不能这样 我把这个档口转让给你
HSK 6
0:03s
néng bù néng zhè yàng wǒ bǎ zhè ge dàng kǒu zhuǎn ràng gěi nǐHay thế này được không? Tôi nhượng gian hàng này cho anh.

我没做过生意 我怕把你生意做黄了
HSK 6
0:03s
wǒ méi zuò guò shēng yì wǒ pà bǎ nǐ shēng yì zuò huáng leTôi chưa làm buôn bán bao giờ, sợ làm hỏng việc buôn bán của anh.

每次呢 你上货的时候 记住了
HSK 1
0:03s
měi cì ne nǐ shàng huò de shí hòu jì zhù leMỗi lần anh nhập hàng vào, nhớ nhé,

一定要放到前面的缸 要不然它动不起来
HSK 7
0:03s
yí dìng yào fàng dào qián miàn de gāng yào bù rán tā dòng bù qǐ láinhất định phải cho vào bể đằng trước, nếu không nó không bơi được.