Cách dùng "父亲勃然大怒 痛斥于我" (fù qīn bó rán dà nù tòng chì yú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

qīnrán tòngchì

(Phụ thân phẫn nộ, trách mắng ta nặng nề.)

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:04
yòng
jìn
cāo
kòng
yāo
zhī
fǎn
gōng

(Để báo thù,) (ta đã dùng cấm thuật điều khiển sức mạnh yêu ma phản công.)

LINE 0211:08
PLAYING SCENE
fù qīn bó rán dà nù tòng chì yú wǒ

父亲勃然大怒 痛斥于我

(Phụ thân phẫn nộ, trách mắng ta nặng nề.)

LINE 0311:11
qīn
zhēng
lùn
shù
yuè

(Ta và phụ thân tranh luận nhiều tháng,)

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp11:08
TMDB ID262932