Cách dùng "父亲勃然大怒 痛斥于我" (fù qīn bó rán dà nù tòng chì yú wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
父亲勃然大怒 痛斥于我
(Phụ thân phẫn nộ, trách mắng ta nặng nề.)
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:04
wú吾
yòng用
jìn禁
fǎ法
cāo操
kòng控
yāo妖
mó魔
zhī之
lì力
fǎn反
gōng攻
“(Để báo thù,) (ta đã dùng cấm thuật điều khiển sức mạnh yêu ma phản công.)”
LINE 0211:08
PLAYING SCENEfù qīn bó rán dà nù tòng chì yú wǒ
父亲勃然大怒 痛斥于我
“(Phụ thân phẫn nộ, trách mắng ta nặng nề.)”
LINE 0311:11
wú吾
yǔ与
fù父
qīn亲
zhēng争
lùn论
shù数
yuè月
“(Ta và phụ thân tranh luận nhiều tháng,)”
Show Information