Cách dùng "你当初就是我姑姑的手下败将" (nǐ dāng chū jiù shì wǒ gū gū de shǒu xià bài jiàng) trong hội thoại tiếng Trung

dāngchūjiùshìdeshǒuxiàbàijiàng

Khi xưa ông là kẻ thua cuộc dưới tay cô cô ta.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:26
yǒu
shén
me
píng
lùn
shì

Ông có tư cách gì mà phán xét Mộ thị ta?

LINE 0202:28
PLAYING SCENE
dāng
chū
jiù
shì
de
shǒu
xià
bài
jiàng

Khi xưa ông là kẻ thua cuộc dưới tay cô cô ta.

LINE 0302:31
zhè
shuāng
tuǐ

Hẳn là hai chân ông

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E17
Timestamp02:28
TMDB ID262932