Cách dùng "你当初就是我姑姑的手下败将" (nǐ dāng chū jiù shì wǒ gū gū de shǒu xià bài jiàng) trong hội thoại tiếng Trung
你当初就是我姑姑的手下败将
Khi xưa ông là kẻ thua cuộc dưới tay cô cô ta.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:26
nǐ你
yǒu有
shén什
me么
zī资
gé格
píng评
lùn论
wǒ我
mù慕
shì氏
“Ông có tư cách gì mà phán xét Mộ thị ta?”
LINE 0202:28
PLAYING SCENEnǐ你
dāng当
chū初
jiù就
shì是
wǒ我
gū姑
gū姑
de的
shǒu手
xià下
bài败
jiàng将
“Khi xưa ông là kẻ thua cuộc dưới tay cô cô ta.”
LINE 0302:31
nǐ你
zhè这
shuāng双
tuǐ腿
“Hẳn là hai chân ông”
Show Information