Cách dùng "你们离教成亲都偷偷摸摸的" (nǐ men lí jiào chéng qīn dōu tōu tōu mō mō de) trong hội thoại tiếng Trung
你们离教成亲都偷偷摸摸的
Ly Giáo các huynh thành thân đều lén lút thế này à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0112:29
nà那
hūn婚
fáng房
wèi为
hé何
yào要
xiū修
jiàn建
zài在
dì地
xià下
ne呢
“Vậy sao lại xây phòng tân hôn dưới lòng đất?”
LINE 0212:34
PLAYING SCENEnǐ你
men们
lí离
jiào教
chéng成
qīn亲
dōu都
tōu偷
tōu偷
mō摸
mō摸
de的
“Ly Giáo các huynh thành thân đều lén lút thế này à?”
LINE 0312:42
nǐ你
fàng放
xīn心
Show Information